Nghĩa của từ snugly trong tiếng Việt
snugly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
snugly
US /ˈsnʌɡ.li/
UK /ˈsnʌɡ.li/
Trạng từ
1.
ấm cúng, chặt chẽ, vừa vặn
in a comfortable, warm, and cozy manner
Ví dụ:
•
The baby was wrapped snugly in a blanket.
Em bé được quấn ấm cúng trong chăn.
•
She nestled snugly into the armchair.
Cô ấy nép mình ấm cúng vào ghế bành.
2.
khít, chặt chẽ
fitting closely or tightly
Ví dụ:
•
The lid fits snugly on the container.
Nắp đậy vừa khít vào hộp.
•
The gloves fit snugly, keeping my hands warm.
Đôi găng tay vừa khít, giữ ấm cho tay tôi.