Nghĩa của từ snuffle trong tiếng Việt
snuffle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
snuffle
US /ˈsnʌf.əl/
UK /ˈsnʌf.əl/
Động từ
khụt khịt, hít ngửi
to breathe noisily through the nose, especially when you have a cold or are crying
Ví dụ:
•
The child began to snuffle and rub his eyes.
Đứa trẻ bắt đầu khụt khịt và dụi mắt.
•
The dog would often snuffle around the garden, looking for interesting smells.
Con chó thường khụt khịt quanh vườn, tìm kiếm những mùi hương thú vị.
Danh từ
tiếng khụt khịt, sự hít ngửi
an act or sound of snuffling
Ví dụ:
•
I heard a faint snuffle from the next room.
Tôi nghe thấy tiếng khụt khịt yếu ớt từ phòng bên cạnh.
•
The puppy gave a soft snuffle as it slept.
Chú chó con khụt khịt nhẹ nhàng khi ngủ.