Nghĩa của từ snowbank trong tiếng Việt

snowbank trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

snowbank

US /ˈsnoʊˌbæŋk/
UK /ˈsnəʊˌbæŋk/

Danh từ

đống tuyết, bờ tuyết

a large mound or drift of snow

Ví dụ:
The car got stuck in a deep snowbank.
Chiếc xe bị mắc kẹt trong một đống tuyết sâu.
Children were playing on the large snowbank by the road.
Trẻ em đang chơi trên đống tuyết lớn bên đường.