Nghĩa của từ snot trong tiếng Việt
snot trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
snot
US /snɑːt/
UK /snɒt/
Danh từ
1.
nước mũi, dịch mũi
mucus from the nose
Ví dụ:
•
He wiped the snot from his child's nose.
Anh ấy lau nước mũi cho con.
•
The cold made his nose run with snot.
Cảm lạnh khiến mũi anh ấy chảy nước mũi.
2.
nhóc hỗn xược, người kiêu ngạo
(informal, derogatory) an arrogant or unpleasant person, especially a child
Ví dụ:
•
That little snot always thinks he's better than everyone else.
Cái thằng nhóc hỗn xược đó luôn nghĩ mình giỏi hơn người khác.
•
Don't be such a little snot, share your toys!
Đừng làm một thằng nhóc hỗn xược như vậy, hãy chia sẻ đồ chơi của bạn!