Nghĩa của từ snorkelling trong tiếng Việt
snorkelling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
snorkelling
US /ˈsnɔːr.kəl.ɪŋ/
UK /ˈsnɔː.kəl.ɪŋ/
Danh từ
lặn với ống thở
the practice of swimming near the surface of the water with a snorkel and mask
Ví dụ:
•
We went snorkelling in the clear blue waters of the Caribbean.
Chúng tôi đã đi lặn với ống thở ở vùng biển xanh trong vắt của Caribe.
•
Snorkelling is a great way to explore underwater life without needing to scuba dive.
Lặn với ống thở là một cách tuyệt vời để khám phá thế giới dưới nước mà không cần lặn biển.
Từ liên quan: