Nghĩa của từ snippet trong tiếng Việt
snippet trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
snippet
US /ˈsnɪp.ɪt/
UK /ˈsnɪp.ɪt/
Danh từ
đoạn nhỏ, mẩu
a small piece or brief extract from something
Ví dụ:
•
I only heard a small snippet of their conversation.
Tôi chỉ nghe được một đoạn nhỏ trong cuộc trò chuyện của họ.
•
The news report included a snippet of the president's speech.
Bản tin bao gồm một đoạn trích từ bài phát biểu của tổng thống.