Nghĩa của từ sneezing trong tiếng Việt
sneezing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sneezing
US /ˈsniːzɪŋ/
UK /ˈsniːzɪŋ/
Danh từ
hắt hơi
the act of expelling air from the nose and mouth due to irritation of the nasal mucous membrane
Ví dụ:
•
His constant sneezing indicated he had allergies.
Việc anh ấy hắt hơi liên tục cho thấy anh ấy bị dị ứng.
•
A sudden fit of sneezing made him drop the tray.
Một cơn hắt hơi đột ngột khiến anh ấy làm rơi cái khay.
Động từ
hắt hơi
present participle of sneeze
Ví dụ:
•
He kept sneezing throughout the meeting.
Anh ấy cứ hắt hơi suốt cuộc họp.
•
The cat started sneezing after playing in the dust.
Con mèo bắt đầu hắt hơi sau khi chơi trong bụi.
Từ liên quan: