Nghĩa của từ snagging trong tiếng Việt
snagging trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
snagging
US /ˈsnæɡɪŋ/
UK /ˈsnæɡɪŋ/
Danh từ
sửa chữa lỗi, khắc phục sự cố
the process of identifying and rectifying defects or issues, especially in a newly built property or product
Ví dụ:
•
The builder promised to complete all the snagging before we moved in.
Chủ thầu hứa sẽ hoàn thành tất cả các công việc sửa chữa lỗi trước khi chúng tôi chuyển vào.
•
The final inspection included a detailed snagging list.
Kiểm tra cuối cùng bao gồm một danh sách lỗi chi tiết.