Nghĩa của từ sn trong tiếng Việt

sn trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sn

US /sn/
UK /sn/

Từ viết tắt

số sê-ri

serial number

Ví dụ:
Please provide the SN of your device for warranty claims.
Vui lòng cung cấp số sê-ri của thiết bị để yêu cầu bảo hành.
The technician asked for the product's SN to identify it.
Kỹ thuật viên đã yêu cầu số sê-ri của sản phẩm để xác định nó.