Nghĩa của từ smudged trong tiếng Việt

smudged trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

smudged

US /smʌdʒd/
UK /smʌdʒd/

Tính từ

bị nhòe

dirty or not clear:

Ví dụ:
The signature was smudged and impossible to decipher.
Từ liên quan: