Nghĩa của từ smaller trong tiếng Việt

smaller trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

smaller

US /ˈsmɔːlər/
UK /ˈsmɔːlə/

Tính từ

nhỏ hơn

of a size that is less than normal or usual; comparative form of 'small'

Ví dụ:
I need a smaller shirt, this one is too big.
Tôi cần một chiếc áo nhỏ hơn, chiếc này quá lớn.
Can you find a smaller box for these items?
Bạn có thể tìm một cái hộp nhỏ hơn cho những món đồ này không?