Nghĩa của từ slowworm trong tiếng Việt
slowworm trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
slowworm
US /ˈsloʊwɜːrm/
UK /ˈsləʊ.wɜːm/
Danh từ
rắn chậm, thằn lằn không chân
a legless lizard of the family Anguidae, native to Eurasia, with a smooth, shiny body and a long, tapering tail. Despite its name, it is not a snake or a worm.
Ví dụ:
•
The gardener was careful not to harm the slowworm basking in the sun.
Người làm vườn cẩn thận không làm hại con rắn chậm đang phơi nắng.
•
Despite its name, a slowworm is actually a type of lizard.
Mặc dù tên gọi là rắn chậm, nhưng nó thực chất là một loại thằn lằn.
Từ đồng nghĩa: