Nghĩa của từ sliver trong tiếng Việt
sliver trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sliver
US /ˈslɪv.ɚ/
UK /ˈslɪv.ər/
Danh từ
mảnh vụn, lát mỏng, miếng nhỏ
a small, thin, narrow piece of something broken off from a larger piece
Ví dụ:
•
He broke off a sliver of chocolate.
Anh ấy bẻ một mảnh nhỏ sô cô la.
•
A tiny sliver of glass was embedded in her finger.
Một mảnh thủy tinh nhỏ găm vào ngón tay cô ấy.
Động từ
thái lát mỏng, nứt thành mảnh vụn
to break off or cut into small, thin pieces
Ví dụ:
•
He carefully slivered the almonds for the cake.
Anh ấy cẩn thận thái lát mỏng hạnh nhân cho bánh.
•
The old wood began to sliver as it dried out.
Gỗ cũ bắt đầu nứt thành mảnh vụn khi khô đi.