Nghĩa của từ sleuth trong tiếng Việt

sleuth trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sleuth

US /sluːθ/
UK /sluːθ/

Danh từ

thám tử, điều tra viên

a detective

Ví dụ:
The famous sleuth solved the mystery in no time.
Thám tử nổi tiếng đã giải quyết bí ẩn trong chốc lát.
She fancies herself a bit of a sleuth, always trying to uncover secrets.
Cô ấy tự cho mình là một thám tử, luôn cố gắng khám phá bí mật.

Động từ

điều tra, tìm kiếm

to act as a detective; to search for information or clues

Ví dụ:
He tried to sleuth out the truth behind the mysterious disappearance.
Anh ta cố gắng điều tra sự thật đằng sau vụ mất tích bí ẩn.
The journalist began to sleuth around, looking for any leads.
Nhà báo bắt đầu điều tra, tìm kiếm bất kỳ manh mối nào.
Từ liên quan: