Nghĩa của từ sleepwear trong tiếng Việt
sleepwear trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sleepwear
US /ˈsliːp.wer/
UK /ˈsliːp.weər/
Danh từ
đồ ngủ, quần áo ngủ
clothes worn for sleeping in
Ví dụ:
•
She bought new silk sleepwear for her vacation.
Cô ấy đã mua đồ ngủ lụa mới cho kỳ nghỉ của mình.
•
The store has a wide selection of men's and women's sleepwear.
Cửa hàng có nhiều lựa chọn đồ ngủ cho nam và nữ.