Nghĩa của từ sleazy trong tiếng Việt
sleazy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sleazy
US /ˈsliː.zi/
UK /ˈsliː.zi/
Tính từ
1.
đê tiện, tệ hại, không đứng đắn
morally corrupt or disreputable; sordid
Ví dụ:
•
He was known for his sleazy business practices.
Anh ta nổi tiếng với những hoạt động kinh doanh đê tiện.
•
The bar had a rather sleazy atmosphere.
Quán bar có một bầu không khí khá tệ hại.
2.
mỏng manh, kém chất lượng, rẻ tiền
thin, flimsy, or poor in quality
Ví dụ:
•
The fabric felt cheap and sleazy.
Vải cảm thấy rẻ tiền và mỏng manh.
•
The curtains were made of a rather sleazy material.
Rèm cửa được làm từ một loại vật liệu khá mỏng manh.