Nghĩa của từ sketchy trong tiếng Việt
sketchy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sketchy
US /ˈsketʃ.i/
UK /ˈsketʃ.i/
Tính từ
1.
sơ sài, không đầy đủ, mơ hồ
not thorough or detailed; incomplete or superficial
Ví dụ:
•
The initial report was very sketchy and lacked important details.
Báo cáo ban đầu rất sơ sài và thiếu các chi tiết quan trọng.
•
His explanation of the events was a bit sketchy.
Lời giải thích của anh ấy về các sự kiện hơi mơ hồ.
2.
đáng ngờ, mờ ám, không đáng tin cậy
of doubtful character or legality; suspicious
Ví dụ:
•
There was a sketchy character hanging around the alley.
Có một kẻ đáng ngờ lảng vảng trong con hẻm.
•
I had a sketchy feeling about that deal.
Tôi có một cảm giác đáng ngờ về thỏa thuận đó.