Nghĩa của từ sketcher trong tiếng Việt
sketcher trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sketcher
US /ˈsketʃ.ɚ/
UK /ˈsketʃ.ər/
Danh từ
người phác thảo, họa sĩ phác thảo
a person who draws sketches
Ví dụ:
•
The street artist was a talented sketcher, capturing passersby with quick strokes.
Nghệ sĩ đường phố là một người phác thảo tài năng, ghi lại hình ảnh người qua đường bằng những nét vẽ nhanh.
•
As a beginner sketcher, she focused on simple shapes and shading techniques.
Là một người phác thảo mới bắt đầu, cô ấy tập trung vào các hình dạng đơn giản và kỹ thuật tô bóng.