Nghĩa của từ sisterhood trong tiếng Việt
sisterhood trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sisterhood
US /ˈsɪs.tɚ.hʊd/
UK /ˈsɪs.tə.hʊd/
Danh từ
1.
tình chị em, mối quan hệ chị em
the state of being a sister or sisters; the relationship between sisters
Ví dụ:
•
Their bond was strengthened by a deep sense of sisterhood.
Mối liên kết của họ được củng cố bởi tình chị em sâu sắc.
•
The novel explores themes of family and sisterhood.
Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về gia đình và tình chị em.
2.
hội chị em, cộng đồng phụ nữ
a community or society of women, especially one based on shared interests or support
Ví dụ:
•
The women formed a strong sisterhood to support each other's businesses.
Những người phụ nữ đã thành lập một hội chị em vững mạnh để hỗ trợ công việc kinh doanh của nhau.
•
There's a real sense of sisterhood among the members of the club.
Có một cảm giác tình chị em thực sự giữa các thành viên của câu lạc bộ.