Nghĩa của từ singly trong tiếng Việt

singly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

singly

US /ˈsɪŋ.ɡli/
UK /ˈsɪŋ.ɡli/

Trạng từ

từng người một, riêng lẻ

one by one; separately

Ví dụ:
The students entered the classroom singly.
Các học sinh vào lớp từng người một.
Each item was examined singly for defects.
Mỗi mặt hàng được kiểm tra riêng lẻ để tìm lỗi.