Nghĩa của từ sinecure trong tiếng Việt

sinecure trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sinecure

US /ˈsaɪ.nə.kjʊr/
UK /ˈsɪn.ɪ.kjʊər/
"sinecure" picture

Danh từ

chức vụ nhàn rỗi, chức vụ không cần làm việc nhiều

a position requiring little or no work but giving the holder status or financial benefit

Ví dụ:
He was appointed to a sinecure in the government.
Anh ta được bổ nhiệm vào một chức vụ nhàn rỗi trong chính phủ.
The job was a complete sinecure, offering a high salary for minimal effort.
Công việc đó hoàn toàn là một chức vụ nhàn rỗi, mang lại mức lương cao với nỗ lực tối thiểu.