Nghĩa của từ simulated trong tiếng Việt

simulated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

simulated

US /ˈsɪm.jə.leɪ.t̬ɪd/
UK /ˈsɪm.jə.leɪ.tɪd/

Tính từ

mô phỏng, giả lập

created to look, feel, or behave like something real but not actually real

Ví dụ:
The pilot trained in a simulated cockpit.
Phi công đã huấn luyện trong buồng lái mô phỏng.
They used simulated blood for the movie scene.
Họ đã sử dụng máu mô phỏng cho cảnh quay trong phim.
Từ liên quan: