Nghĩa của từ silvery trong tiếng Việt
silvery trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
silvery
US /ˈsɪl.vɚ.i/
UK /ˈsɪl.vər.i/
Tính từ
1.
bạc, có màu bạc
resembling silver in color or luster
Ví dụ:
•
The moon cast a soft, silvery glow over the lake.
Mặt trăng chiếu một ánh sáng bạc dịu nhẹ lên mặt hồ.
•
Her hair had turned a beautiful silvery white with age.
Tóc cô ấy đã chuyển sang màu trắng bạc tuyệt đẹp theo tuổi tác.
2.
ngân vang, trong trẻo
having a clear, ringing sound like that of silver
Ví dụ:
•
The bells chimed with a clear, silvery tone.
Những chiếc chuông ngân lên với âm thanh trong trẻo, ngân vang.
•
Her laughter had a light, almost silvery quality.
Tiếng cười của cô ấy có một chất lượng nhẹ nhàng, gần như ngân vang.