Nghĩa của từ sill trong tiếng Việt
sill trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sill
US /sɪl/
UK /sɪl/
Danh từ
bệ cửa sổ, ngưỡng cửa
a shelf or slab of stone, wood, or metal at the foot of a window or doorway
Ví dụ:
•
She placed a potted plant on the window sill.
Cô ấy đặt một chậu cây lên bệ cửa sổ.
•
The cat was basking in the sun on the door sill.
Con mèo đang phơi nắng trên ngưỡng cửa.