Nghĩa của từ silage trong tiếng Việt
silage trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
silage
US /ˈsaɪ.lɪdʒ/
UK /ˈsaɪ.lɪdʒ/
Danh từ
thức ăn ủ xanh, xilo
grass or other green fodder compacted and stored in airtight conditions, typically in a silo, used as animal feed in the winter
Ví dụ:
•
The farmer prepared the silage to feed the cattle during the winter months.
Người nông dân đã chuẩn bị thức ăn ủ xanh để cho gia súc ăn trong những tháng mùa đông.
•
Corn is often used to make high-quality silage.
Ngô thường được sử dụng để làm thức ăn ủ xanh chất lượng cao.