Nghĩa của từ sika trong tiếng Việt
sika trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sika
US /ˈsiːkə/
UK /ˈsiːkə/
Danh từ
hươu sika
a small deer native to East Asia, often introduced elsewhere, with a dark coat that is spotted in summer
Ví dụ:
•
The sika deer is known for its beautiful spotted coat.
Hươu sika nổi tiếng với bộ lông đốm tuyệt đẹp.
•
A herd of sika deer grazed peacefully in the meadow.
Một đàn hươu sika đang gặm cỏ yên bình trên đồng cỏ.