Nghĩa của từ signification trong tiếng Việt

signification trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

signification

US /ˌsɪɡ.nə.fəˈkeɪ.ʃən/
UK /ˌsɪɡ.nɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/

Danh từ

1.

ý nghĩa, nghĩa

the meaning of a word, phrase, sign, or event

Ví dụ:
The signification of his silence was clear: he disagreed.
Ý nghĩa của sự im lặng của anh ấy rất rõ ràng: anh ấy không đồng ý.
We need to understand the full signification of these changes.
Chúng ta cần hiểu đầy đủ ý nghĩa của những thay đổi này.
2.

ý nghĩa, sự biểu thị

the act of signifying or expressing something

Ví dụ:
The artist's use of color had a deep signification in his work.
Việc sử dụng màu sắc của nghệ sĩ có một ý nghĩa sâu sắc trong tác phẩm của ông.
The ritual held a powerful signification for the community.
Nghi lễ mang một ý nghĩa mạnh mẽ đối với cộng đồng.