Nghĩa của từ sightseer trong tiếng Việt
sightseer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sightseer
US /ˈsaɪtˌsiː.ɚ/
UK /ˈsaɪtˌsiː.ər/
Danh từ
khách tham quan, du khách
a person who visits places of interest
Ví dụ:
•
The city is a popular destination for sightseers.
Thành phố là một điểm đến phổ biến cho khách tham quan.
•
Many sightseers gathered to watch the parade.
Nhiều khách tham quan đã tập trung để xem cuộc diễu hành.