Nghĩa của từ sidestepping trong tiếng Việt
sidestepping trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sidestepping
US /ˈsaɪdˌstɛpɪŋ/
UK /ˈsaɪdˌstɛpɪŋ/
Danh từ
né tránh, lảng tránh
the action of avoiding something, especially a difficult or unpleasant issue
Ví dụ:
•
His constant sidestepping of the question frustrated the reporters.
Việc anh ta liên tục né tránh câu hỏi đã khiến các phóng viên thất vọng.
•
The politician was criticized for his sidestepping of important policy issues.
Chính trị gia bị chỉ trích vì né tránh các vấn đề chính sách quan trọng.
Từ liên quan: