Nghĩa của từ shyness trong tiếng Việt
shyness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shyness
US /ˈʃaɪ.nəs/
UK /ˈʃaɪ.nəs/
Danh từ
sự nhút nhát, tính rụt rè
the quality of being shy, reserved, or timid
Ví dụ:
•
Her natural shyness made it difficult for her to speak in public.
Sự nhút nhát tự nhiên khiến cô ấy khó nói trước công chúng.
•
He overcame his childhood shyness and became a confident speaker.
Anh ấy đã vượt qua sự nhút nhát thời thơ ấu và trở thành một diễn giả tự tin.