Nghĩa của từ shush trong tiếng Việt

shush trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

shush

US /ʃʊʃ/
UK /ʃʊʃ/

Động từ

ra hiệu im lặng, bảo im lặng

to tell someone to be quiet by saying 'shush' or by making a 'sh' sound

Ví dụ:
The librarian had to shush the noisy children.
Thủ thư phải ra hiệu im lặng cho những đứa trẻ ồn ào.
She put a finger to her lips to shush him.
Cô ấy đặt ngón tay lên môi để ra hiệu anh ta im lặng.

Từ cảm thán

suỵt, im lặng

used to tell someone to be quiet

Ví dụ:
Shush! The baby is sleeping.
Suỵt! Em bé đang ngủ.
He said, 'Shush, don't make a sound!'
Anh ấy nói, 'Suỵt, đừng gây ra tiếng động!'