Nghĩa của từ showmanship trong tiếng Việt

showmanship trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

showmanship

US /ˈʃoʊ.mən.ʃɪp/
UK /ˈʃəʊ.mən.ʃɪp/

Danh từ

khả năng trình diễn, tài năng biểu diễn

the ability to present something in an attractive or dramatic way

Ví dụ:
His performance was full of energy and great showmanship.
Màn trình diễn của anh ấy tràn đầy năng lượng và khả năng trình diễn tuyệt vời.
The magician's showmanship kept the audience captivated.
Khả năng trình diễn của ảo thuật gia đã khiến khán giả bị cuốn hút.