Nghĩa của từ showcases trong tiếng Việt
showcases trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
showcases
US /ˈʃoʊˌkeɪsɪz/
UK /ˈʃəʊˌkeɪsɪz/
Danh từ
tủ trưng bày, tủ kính
a glass case used for displaying articles in a shop or museum
Ví dụ:
•
The museum has several valuable artifacts in its showcases.
Bảo tàng có một số hiện vật quý giá trong các tủ trưng bày của mình.
•
The jeweler carefully arranged the necklaces in the glass showcases.
Người thợ kim hoàn cẩn thận sắp xếp những chiếc vòng cổ vào các tủ trưng bày bằng kính.
Động từ
trưng bày, giới thiệu
to exhibit or display prominently
Ví dụ:
•
The festival showcases local talent and culture.
Lễ hội trưng bày tài năng và văn hóa địa phương.
•
The new car model showcases advanced technology.
Mẫu xe mới trưng bày công nghệ tiên tiến.
Từ liên quan: