Nghĩa của từ shorty trong tiếng Việt
shorty trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shorty
US /ˈʃɔːr.t̬i/
UK /ˈʃɔː.ti/
Danh từ
1.
bé hạt tiêu, người thấp bé
a short person (often used as a term of endearment or familiarity)
Ví dụ:
•
Hey, shorty, can you grab that book for me?
Này, bé hạt tiêu, bạn có thể lấy cuốn sách đó cho tôi không?
•
My little sister is such a shorty, but she's got a big personality.
Em gái tôi là một cô bé hạt tiêu, nhưng cô ấy có một cá tính lớn.
2.
bạn gái, cô gái xinh đẹp
(slang) an attractive woman or girlfriend
Ví dụ:
•
He was walking down the street with his shorty.
Anh ấy đang đi bộ trên phố cùng bạn gái của mình.
•
Yo, check out that shorty over there!
Này, nhìn cô gái xinh đẹp đằng kia kìa!