Nghĩa của từ shoreline trong tiếng Việt
shoreline trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shoreline
US /ˈʃɔːr.laɪn/
UK /ˈʃɔː.laɪn/
Danh từ
đường bờ biển, bờ biển
the line where a body of water meets the land
Ví dụ:
•
We walked along the sandy shoreline at sunset.
Chúng tôi đi dọc theo bờ biển cát vào lúc hoàng hôn.
•
The storm caused significant erosion to the shoreline.
Cơn bão đã gây ra xói mòn đáng kể cho đường bờ biển.