Nghĩa của từ shockproof trong tiếng Việt
shockproof trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shockproof
US /ˈʃɑːk.pruːf/
UK /ˈʃɒk.pruːf/
Tính từ
chống sốc, chống va đập
made so that it is not easily damaged if it is hit or dropped
Ví dụ:
•
I bought a shockproof case for my new phone.
Tôi đã mua một chiếc ốp lưng chống sốc cho điện thoại mới của mình.
•
This watch is shockproof and water-resistant.
Chiếc đồng hồ này chống va đập và chịu được nước.