Nghĩa của từ shimmering trong tiếng Việt

shimmering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

shimmering

US /ˈʃɪm.ɚ.ɪŋ/
UK /ˈʃɪm.ər.ɪŋ/
"shimmering" picture

Tính từ

lấp lánh, lung linh

shining with a soft, slightly wavering light

Ví dụ:
The shimmering surface of the lake was beautiful at sunset.
Mặt hồ lấp lánh thật đẹp vào lúc hoàng hôn.
She wore a shimmering silver dress to the gala.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy bạc lấp lánh đến buổi dạ tiệc.

Động từ

lấp lánh, toả sáng lung linh

present participle of shimmer: to shine with a soft, tremulous light

Ví dụ:
The heat was shimmering above the hot pavement.
Hơi nóng đang toả ra lấp loáng trên mặt đường nhựa nóng bỏng.
Moonlight was shimmering on the waves.
Ánh trăng đang lấp lánh trên những con sóng.