Nghĩa của từ shielded trong tiếng Việt
shielded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shielded
US /ˈʃiːldɪd/
UK /ˈʃiːldɪd/
Tính từ
được che chở, được bảo vệ
protected from danger, harm, or unpleasant things
Ví dụ:
•
The children were kept shielded from the harsh realities of war.
Những đứa trẻ được che chở khỏi những thực tế khắc nghiệt của chiến tranh.
•
Her eyes were shielded by dark sunglasses.
Đôi mắt cô ấy được che chắn bởi cặp kính râm tối màu.
Từ liên quan: