Nghĩa của từ shandy trong tiếng Việt

shandy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

shandy

US /ˈʃæn.di/
UK /ˈʃæn.di/
"shandy" picture

Danh từ

shandy, bia pha nước chanh

a drink made by mixing beer with lemonade or ginger beer

Ví dụ:
He ordered a refreshing shandy on a hot day.
Anh ấy gọi một ly shandy giải khát vào một ngày nóng.
Would you like a beer or a shandy?
Bạn muốn bia hay shandy?
Từ đồng nghĩa: