Nghĩa của từ shaken trong tiếng Việt

shaken trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

shaken

US /ˈʃeɪ.kən/
UK /ˈʃeɪ.kən/

Tính từ

bị sốc, bị chấn động, hoảng sợ

upset, shocked, or frightened by something

Ví dụ:
She was visibly shaken after the accident.
Cô ấy rõ ràng đã bị sốc sau vụ tai nạn.
The news left him deeply shaken.
Tin tức khiến anh ấy bị sốc nặng.

Quá khứ phân từ

bị lay động, bị lắc

past participle of shake

Ví dụ:
The tree was shaken by the strong wind.
Cây bị gió mạnh lay động.
The cocktail was well shaken before serving.
Cocktail đã được lắc kỹ trước khi phục vụ.