Nghĩa của từ sha trong tiếng Việt
sha trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sha
US /ʃɑː/
UK /ʃɑː/
Từ cảm thán
suỵt, im lặng
a shortened form of 'shush' or 'hush', used to tell someone to be quiet
Ví dụ:
•
Sha! The baby is sleeping.
Suỵt! Em bé đang ngủ.
•
He put a finger to his lips and whispered, "Sha!"
Anh ấy đặt một ngón tay lên môi và thì thầm, "Suỵt!"