Nghĩa của từ setup trong tiếng Việt

setup trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

setup

US /ˈset̬ˌʌp/
UK /ˈsɛtˌʌp/

Danh từ

1.

thiết lập, cài đặt, bố trí

the way in which something, especially an organization or equipment, is organized or arranged

Ví dụ:
The new office setup is much more efficient.
Thiết lập văn phòng mới hiệu quả hơn nhiều.
He explained the entire setup of the experiment.
Anh ấy đã giải thích toàn bộ thiết lập của thí nghiệm.
2.

âm mưu, cái bẫy, mưu đồ

a trick or scheme, especially one intended to incriminate or deceive someone

Ví dụ:
It was all a setup to make him look guilty.
Đó hoàn toàn là một âm mưu để khiến anh ta trông có tội.
He realized he had fallen into a clever setup.
Anh ta nhận ra mình đã rơi vào một cái bẫy tinh vi.
Từ liên quan: