Nghĩa của từ serology trong tiếng Việt
serology trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
serology
US /sɪˈrɑː.lə.dʒi/
UK /sɪˈrɒl.ə.dʒi/
Danh từ
huyết thanh học
the scientific study of blood serum, especially with regard to the immune system's response to pathogens or other foreign substances.
Ví dụ:
•
The doctor ordered a serology test to check for antibodies.
Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm huyết thanh học để kiểm tra kháng thể.
•
Advances in serology have greatly improved disease diagnosis.
Những tiến bộ trong huyết thanh học đã cải thiện đáng kể việc chẩn đoán bệnh.
Từ đồng nghĩa: