Nghĩa của từ seraph trong tiếng Việt
seraph trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
seraph
US /ˈser.əf/
UK /ˈser.əf/
Danh từ
thiên thần Seraphim
an angelic being, regarded in traditional Christian angelology as belonging to the highest order of the ninefold celestial hierarchy, associated with light, ardor, and purity.
Ví dụ:
•
The choir sang of the glorious seraphim surrounding God's throne.
Dàn hợp xướng hát về những thiên thần Seraphim vinh quang bao quanh ngai vàng của Chúa.
•
In ancient texts, seraphim are often depicted with six wings.
Trong các văn bản cổ, thiên thần Seraphim thường được miêu tả có sáu cánh.
Từ liên quan: