Nghĩa của từ sequestered trong tiếng Việt

sequestered trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sequestered

US /sɪˈkwes.tɚd/
UK /sɪˈkwes.təd/

Tính từ

cô lập, hẻo lánh

isolated and hidden away

Ví dụ:
The jury was sequestered in a hotel for the duration of the trial.
Bồi thẩm đoàn đã bị cô lập trong một khách sạn suốt thời gian xét xử.
They enjoyed a peaceful vacation in a sequestered cabin in the woods.
Họ đã tận hưởng một kỳ nghỉ yên bình trong một căn nhà gỗ hẻo lánh trong rừng.
Từ liên quan: