Nghĩa của từ sequentially trong tiếng Việt
sequentially trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sequentially
US /sɪˈkwen.ʃəl.i/
UK /sɪˈkwen.ʃəl.i/
Trạng từ
theo trình tự, tuần tự
in a sequential manner; in a particular order or sequence
Ví dụ:
•
The tasks must be completed sequentially.
Các nhiệm vụ phải được hoàn thành theo trình tự.
•
The data is processed sequentially, one record after another.
Dữ liệu được xử lý tuần tự, từng bản ghi một.
Từ liên quan: