Nghĩa của từ sepia trong tiếng Việt
sepia trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sepia
US /ˈsiː.pi.ə/
UK /ˈsiː.pi.ə/
Danh từ
nâu đỏ, màu sepia
a reddish-brown color, associated with old photographs
Ví dụ:
•
The old photograph had faded to a warm sepia tone.
Bức ảnh cũ đã phai màu thành tông màu nâu đỏ ấm áp.
•
She decorated her living room with a palette of creams and sepias.
Cô ấy trang trí phòng khách bằng bảng màu kem và nâu đỏ.
Tính từ
màu nâu đỏ, sepia
of a reddish-brown color
Ví dụ:
•
The artist used a sepia wash to give the drawing an antique look.
Nghệ sĩ đã sử dụng màu nước nâu đỏ để tạo vẻ cổ điển cho bức vẽ.
•
The old film reel showed scenes in a faded sepia hue.
Cuộn phim cũ chiếu những cảnh có tông màu nâu đỏ đã phai.