Nghĩa của từ sententious trong tiếng Việt
sententious trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sententious
US /senˈten.ʃəs/
UK /senˈten.ʃəs/
Tính từ
1.
đạo đức giả, giáo điều
given to moralizing in a pompous or affected manner
Ví dụ:
•
His speech was full of sententious remarks about duty and honor.
Bài phát biểu của anh ấy đầy những nhận xét đạo đức giả về nghĩa vụ và danh dự.
•
I found his constant sententious advice rather annoying.
Tôi thấy những lời khuyên đạo đức giả liên tục của anh ấy khá khó chịu.
2.
súc tích, giàu ngụ ý
abounding in pithy aphorisms or maxims
Ví dụ:
•
The ancient text was filled with sententious wisdom.
Văn bản cổ xưa chứa đầy những lời khôn ngoan súc tích.
•
His writing style is often described as sententious, favoring short, impactful statements.
Phong cách viết của anh ấy thường được mô tả là súc tích, ưa chuộng những câu nói ngắn gọn, có tác động.