Nghĩa của từ senile trong tiếng Việt
senile trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
senile
US /ˈsen.aɪl/
UK /ˈsiː.naɪl/
Tính từ
lẩm cẩm, già yếu
having or showing the weaknesses or diseases of old age, especially a loss of mental faculties
Ví dụ:
•
The old man became increasingly senile, often forgetting where he was.
Ông lão ngày càng trở nên lẩm cẩm, thường xuyên quên mình đang ở đâu.
•
It's sad to see someone so vibrant become so senile.
Thật buồn khi thấy một người từng rất sôi nổi lại trở nên lẩm cẩm như vậy.
Từ liên quan: