Nghĩa của từ semiannually trong tiếng Việt

semiannually trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

semiannually

US /sem.iˈæn.ju.ə.li/
UK /ˌsem.iˈæn.ju.ə.li/
"semiannually" picture

Trạng từ

mỗi năm hai lần, sáu tháng một lần

twice a year; every six months

Ví dụ:
The magazine is published semiannually.
Tạp chí được xuất bản mỗi năm hai lần.
We meet semiannually to discuss our progress.
Chúng tôi họp định kỳ sáu tháng một lần để thảo luận về tiến độ.